Sản phẩm và Dịch vụ: StoxPro Corporate Solutions English Giới thiệu Liên hệ
    Login     Đăng ký miễn phí
Trang Thông tin Cổ phiếu Chuyên sâu và Đa chiều
Quý vị có thể tìm Doanh nghiệp hay Cổ phiếu theo thư mục, thứ tự ABC trong Cơ sở Dữ liệu chuyên sâu của Stox.vn. Mỗi doanh nghiệp sẽ được link đến Trang thông tin về Phân tích Tình hình Tài chính, Hoạt động Chi tiết, Báo cáo Phân tích, Tin tức sự kiện Quan trọng cũng như Diễn biến về Giá và Giao Dịch cập nhật nhất.
Sàn giao dịch
Tỉnh thành
Ngành nghề
Mã CK hoặc Tên Công ty
Tìm theo mã cổ phiếu: A   B   C   D   E   F   G   H   I   J   K   L   M   N   O   P   Q   R   S   T   U   V   W   X   Y   Z  
 
Bảng số liệu Tổng quan
           
Tên công ty Fact Sheet Giá
+/- Giá 1
tháng qua
Vốn hóa
Tỷ VNĐ
Sở Hữu
N ngoài
EPS
4 Quý
Chỉ số
P/E
P/B Lãi
Cổ tức
ROE ROA
PAC Pin Ắc quy Miền Nam 50,0 -16,7% 1.109,6 23,3% 5.504 9,1 2,5 3,0% 28,3% 16,9%
PAN Xuyên Thái Bình 18,0 -23,7% 207,9 4,8% 4.048 4,4 0,8 11,4% 15,9% 14,0%
PDC Dầu khí Phương Đông 12,6 -26,7% 189,0 - 62 203,1 1,6 - 0,7% 0,3%
PDR BĐS Phát Đạt 35,8 -9,4% 4.661,2 0,8% 1.123 31,9 3,2 4,2% 9,9% 3,9%
PET PETROLSETCO 19,2 -17,2% 1.075,5 6,8% 2.280 8,4 1,4 - 16,4% 4,5%
PGC Gas PETROLIMEX 17,9 -21,5% 474,3 13,9% 1.423 12,6 0,9 5,8% 6,9% 3,7%
PGD PV GAS D 29,4 -10,7% 1.212,8 - 6.501 4,5 2,2 - 40,8% 26,0%
PGS Khí hóa lỏng Miền Nam 57,0 +56,6% 904,9 0,1% 3.619 15,8 4,5 2,5% 28,1% 4,3%
PGT Taxi Gas Sài Gòn 11,9 -15,0% 104,7 0,2% 821 14,5 1,1 - 7,6% 6,6%
PHC Phục Hưng – Constrexim 19,9 -19,1% 146,1 - 3.383 5,9 1,4 8,6% 19,5% 2,5%
PHH Hồng Hà Dầu khí 21,1 -24,9% 216,3 - 4.023 5,2 2,1 7,5% 19,5% 4,8%
PHR Cao su Phước Hòa 38,0 -1,6% 3.044,9 12,3% 4.715 8,1 2,7 5,2% 33,5% 20,9%
PHS Chứng khoán Phú Hưng 10,7 -25,2% 321,0 46,0% 158 67,8 2,9 9,3% 4,3% 1,0%
PHT Thương mại Phúc Tiến 16,3 -20,5% 326,0 0,5% 4.602 3,5 1,8 9,6% 34,4% 10,4%
PIT XNK PETROLIMEX 17,7 -14,9% 207,8 0,9% 1.704 10,4 0,9 7,0% 7,9% 3,5%
PIV Thẩm định giá Dầu khí PIV 13,2 +0,0% 15,8 - - - - - - -
PJC Petrolimex HN 38,5 +11,6% 60,2 1,4% 5.092 7,6 1,4 3,6% 19,4% 8,5%
PJT Vận tải thủy PETROLIMEX 10,6 -17,2% 89,0 1,4% 1.294 8,2 0,9 7,4% 11,2% 7,5%
PLC Hóa dầu Petrolimex 42,6 -10,1% 1.180,8 6,5% 10.481 4,1 2,1 3,6% 48,1% 16,4%
PMC Pharmedic 27,8 -7,6% 180,2 0,7% 4.255 6,5 2,0 - 30,4% 25,9%
Trang / 3   Trang sau
Ghi chú: Dữ liệu giá được cập nhật liên tục (realtime); Dữ liệu thị trường khác ( chỉ số tài chính biến động theo giá cổ phiếu ví dụ P/E, P/E, vốn hóa, sở hữu NĐTNN, v.v.) được cập nhật trước 12AM hàng ngày; Dữ liệu tài chính (doanh số, lợi nhuận, vốn CSH, v.v.) là số liệu trượt của 4 quý hoặc năm tài chính gần nhất.
Sàn giao dịch
Tỉnh thành
Ngành nghề
Mã CK hoặc Tên Công ty
Tìm theo mã cổ phiếu: A   B   C   D   E   F   G   H   I   J   K   L   M   N   O   P   Q   R   S   T   U   V   W   X   Y   Z  
 
© 2008-2009 StoxPlus. Stox.vn là một thương hiệu của Công ty Truyền thông Tài chính StoxPlus. Giấy phép số 187/GP-TTDT 27/11/2009, Cục QL Phát thanh, Truyền hình và Thông tin Điện tử, Bộ Thông tin và Truyền thông. Khi sử dụng cổng thông tin này, quý vị đã đồng ý với Thỏa thuận về Sử dụng Dich vụ và Điều khoản Miễn trách Stox.vn . Ghi rõ nguồn “Stox.vn" khi bạn phát hành lại thông tin từ cổng thông tin này.
 
  RSS