|
 |
 |
| Trang Thông tin Cổ phiếu Chuyên sâu và Đa chiều |
 |
|
| Quý vị có thể tìm Doanh nghiệp hay Cổ phiếu theo thư mục, thứ tự ABC trong Cơ sở Dữ liệu chuyên sâu của Stox.vn. Mỗi doanh nghiệp sẽ được link đến Trang thông tin về Phân tích Tình hình Tài chính, Hoạt động Chi tiết, Báo cáo Phân tích, Tin tức sự kiện Quan trọng cũng như Diễn biến về Giá và Giao Dịch cập nhật nhất. |
|
|
| |
| Bảng số liệu Tổng quan |
|
| Mã |
Tên công ty |
Fact Sheet |
Giá
|
+/-
Giá 1
tháng qua |
Vốn hóa
Tỷ VNĐ |
Sở Hữu
N ngoài |
EPS
4 Quý |
Chỉ số
P/E |
P/B |
Lãi
Cổ tức |
ROE |
ROA |
| MAC |
MASERCO |
 |
14,4 |
-29,4%
|
63,4 |
- |
1.017 |
14,2 |
1,2 |
11,1% |
6,3% |
3,2% |
| MAFPF1 |
MAFPF1 |
 |
4,6 |
-9,8%
|
- |
6,5% |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
| MCC |
Gạch ngói cao cấp |
 |
22,1 |
-6,8%
|
103,2 |
3,4% |
2.727 |
8,1 |
1,6 |
- |
20,3% |
18,9% |
| MCG |
Cơ điện và XD VN |
 |
27,4 |
-30,5%
|
515,1 |
- |
3.768 |
7,3 |
1,7 |
5,6% |
22,2% |
4,7% |
| MCO |
MCO Việt Nam |
 |
16,0 |
-13,5%
|
65,7 |
1,0% |
1.324 |
12,1 |
1,3 |
12,3% |
10,8% |
2,1% |
| MCP |
In và Bao bì Mỹ Châu |
 |
11,9 |
-6,5%
|
97,3 |
5,3% |
1.702 |
7,0 |
0,8 |
10,1% |
11,4% |
7,1% |
| MCV |
CAVICO |
 |
17,9 |
-28,1%
|
215,9 |
30,2% |
751 |
23,8 |
1,1 |
9,7% |
4,3% |
1,8% |
| MDC |
Than Mông Dương |
 |
17,9 |
-8,7%
|
216,3 |
16,9% |
4.255 |
4,2 |
1,3 |
- |
31,8% |
9,0% |
| MEC |
Lắp máy Sông Đà |
 |
24,6 |
-16,6%
|
172,2 |
2,3% |
3.713 |
6,6 |
1,5 |
6,3% |
21,2% |
3,5% |
| MHC |
Hàng hải Hà Nội |
 |
7,6 |
-17,4%
|
103,0 |
4,7% |
-8.541 |
-0,9 |
1,5 |
- |
-101,0% |
-31,6% |
| MHL |
Minh Hữu Liên |
 |
38,4 |
-9,4%
|
76,8 |
- |
4.248 |
9,0 |
2,5 |
4,0% |
29,5% |
13,3% |
| MIC |
Khoáng sản Quảng Nam |
 |
72,6 |
-11,0%
|
144,2 |
0,8% |
4.527 |
16,0 |
2,7 |
- |
19,0% |
10,5% |
| MIH |
XNK Khoáng sản Hà Nam |
 |
53,0 |
-2,9%
|
212,0 |
- |
3.378 |
15,7 |
4,4 |
9,5% |
28,3% |
12,6% |
| MIM |
Khoáng sản và Cơ khí |
 |
27,7 |
+0,0%
|
56,3 |
5,1% |
3.390 |
8,2 |
2,2 |
5,4% |
22,5% |
16,7% |
| MKP |
Dược phẩm Mekophar |
 |
52,0 |
-11,1%
|
478,9 |
8,0% |
6.644 |
7,8 |
1,3 |
3,8% |
16,6% |
13,7% |
| MKV |
MEKOVET |
 |
69,9 |
+13,5%
|
74,1 |
- |
1.571 |
44,5 |
6,6 |
1,7% |
13,5% |
7,2% |
| MMC |
Khoáng sản Mangan |
 |
29,9 |
-14,3%
|
35,0 |
0,2% |
4.487 |
6,7 |
1,4 |
- |
23,1% |
13,7% |
| MPC |
Thủy hải sản Minh Phú |
 |
32,7 |
+10,1%
|
2.289,0 |
12,7% |
3.478 |
9,4 |
2,0 |
- |
22,2% |
10,0% |
| MSN |
Tập đoàn Ma San |
 |
46,5 |
-10,6%
|
22.571,1 |
12,0% |
858 |
54,2 |
4,7 |
- |
8,7% |
5,9% |
| MTG |
MTGAS |
 |
19,5 |
-28,0%
|
156,0 |
- |
1.685 |
11,6 |
1,0 |
5,4% |
9,1% |
5,9% |
|
|
| Ghi chú: |
Dữ liệu giá được cập nhật liên tục (realtime); Dữ liệu thị trường khác ( chỉ số tài chính biến động theo giá cổ phiếu ví dụ P/E, P/E, vốn hóa, sở hữu NĐTNN, v.v.) được cập nhật trước 12AM hàng ngày; Dữ liệu tài chính (doanh số, lợi nhuận, vốn CSH, v.v.) là số liệu trượt của 4 quý hoặc năm tài chính gần nhất. |
|
|
|
|
|
|
|